← Trang chủ
Kết thúcAge of Empires · 4v4 của NgocAW·Đã đấu 9 ván
NgocAW, DTDD Anh Toan5–4Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †

Lịch sử từng ván

Ván 95–4NgocAW, DTDD Anh Toan thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWYamato31/52423390
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Không đọc được người chơi
Ván 84–4NgocAW, DTDD Anh Toan thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWGreek24/302517671340
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Tu* Ma~ Thu'.Carthaginian28/30251810109
† KENSHIN †Carthaginian21/23281889162
Ván 73–4NgocAW, DTDD Anh Toan thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWBabylonian22/35241999139
DTDD Anh ToanAssyrian65/273303
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Tu* Ma~ Thu'.Assyrian38/392800
† KENSHIN †––/––––
Ván 62–4Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWPalmyran4/2–––
DTDD Anh ToanRoman4/14–––
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Tu* Ma~ Thu'.Sumerian5/2–––
† KENSHIN †Macedonian10/7–––
Ván 52–3NgocAW, DTDD Anh Toan thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWCarthaginian46/374239162221
DTDD Anh ToanMacedonian126/984159690
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Tu* Ma~ Thu'.Minoan82/1313225520
† KENSHIN †––/––––
Ván 41–3NgocAW, DTDD Anh Toan thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWYamato14/242410490
DTDD Anh ToanHittite47/203100
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Tu* Ma~ Thu'.Babylonian16/422700
† KENSHIN †––/––––
Ván 30–3Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWEgyptian7/26241200
DTDD Anh ToanEgyptian41/502800
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Tu* Ma~ Thu'.Phoenician30/132500
† KENSHIN †––/––––
Ván 20–2Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWChoson20/52411491200
DTDD Anh ToanMinoan2/22260-946
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Tu* Ma~ Thu'.Choson3/6241399-21
† KENSHIN †Greek16/1626109727
Ván 10–1Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † thắng
NgocAW, DTDD Anh ToanQuânHạ / MấtDânVàngBơm
NgocAWChoson2/224539125
DTDD Anh ToanBabylonian0/62600
Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN †QuânHạ / MấtDânVàngBơm
Tu* Ma~ Thu'.Shang–/––––
† KENSHIN †Babylonian–/––––
NgocAW, DTDD Anh Toan vs Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † — Langames