| abcd, Sieu Ta | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng |
|---|---|---|---|---|
| abcd | Babylonian | 36/31 | 28 | 0 |
| Sieu Ta | Assyrian | 66/77 | 35 | 0 |
| Hoa Anh Túc | – | –/– | – | – |
| Danh ngoc BG, Lee_HSG | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng |
|---|---|---|---|---|
| Danh ngoc BG | – | –/– | – | – |
| Lee_HSG | Shang | 41/35 | 36 | 40 |
| abcd, Sieu Ta | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng |
|---|---|---|---|---|
| abcd | Carthaginian | 3/1 | 24 | 600 |
| Sieu Ta | Roman | 13/1 | 28 | 694 |
| Danh ngoc BG, Lee_HSG | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng |
|---|---|---|---|---|
| Danh ngoc BG | Minoan | 1/13 | 27 | 360 |
| Lee_HSG | Babylonian | 0/7 | 24 | 160 |