| Người chơi | Quân | Đời | Dân | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| HoangTuPersian | Shang | – | – | |
| lungmat | Yamato | Bronze Age | 18/48 | |
| to`vo` | Yamato | Bronze Age | 38/56 | |
| Shu_ji | Yamato | Bronze Age | 57/64 |
| HoangTuPersian | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| HoangTuPersian | Egyptian | 59/96 | 25 | 0 | 0 |
| lungmat | Shang | 100/131 | 44 | 3356 | 0 |
| †CHÚA—NHÂц | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Shu_ji | Egyptian | 133/88 | 46 | 325 | 1655 |
| to`vo` | Babylonian | 91/72 | 29 | 2811 | 0 |
| HoangTuPersian | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| HoangTuPersian | Yamato | 14/1 | 24 | 959 | 0 |
| lungmat | Hittite | 11/3 | 29 | 0 | 0 |
| †CHÚA—NHÂц | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Shu_ji | Choson | 2/4 | 26 | 899 | 250 |
| to`vo` | Babylonian | 2/24 | 25 | 0 | 0 |
| HoangTuPersian | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| HoangTuPersian | – | –/– | 27 | 2608 | 0 |
| lungmat | – | –/– | 25 | 2320 | 0 |
| †CHÚA—NHÂц | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Shu_ji | – | –/– | – | – | – |
| HoangTuPersian | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| HoangTuPersian | Macedonian | –/– | – | – | – |
| lungmat | – | –/– | – | – | – |
| †CHÚA—NHÂц | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Shu_ji | Phoenician | –/– | – | – | – |
| HoangTuPersian | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| HoangTuPersian | – | –/– | 40 | 380 | 0 |
| †CHÚA—NHÂц | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Shu_ji | – | –/– | 26 | 992 | 0 |